làu bàu

  1. grogner; grommeler; maronner; bougonner; ronchonner
    • kẻ làu bàu
      grognon; bougon; ronchon
    • làu bà làu bàu
      (redoublement; avec nuance de réitération)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "làu bàu"

làu bàu
Cậu bé làu bàu một mình khi làm bài tập.